FangYi/MengChen
Elo lịch sửTạm tính
2273đỉnh 2273
6 ván2-3-1TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FangYi/MengChen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 1
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2273
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuXuanBin/XieWen | Đen thắng | FangYi/MengChen | 2025 ChenDu JingJiang Cup World Doubles XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangYi/MengChen | Hoà | LangQi/LaiLiXiong | 2025 ChenDu JingJiang Cup World Doubles XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| KeQiSiJi/GuBoWen | Hoà | FangYi/MengChen | 2025 ChenDu JingJiang Cup World Doubles XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangYi/MengChen | Đỏ thắng | LinJinQiang/LiJian | 2025 ChenDu JingJiang Cup World Doubles XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LinTingAn/FengJiaJun | Hoà | FangYi/MengChen | 2025 ChenDu JingJiang Cup World Doubles XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangYi/MengChen | Đen thắng | ZhuangHongMing/SuJunHao | 2025 ChenDu JingJiang Cup World Doubles XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |