FanChuanBao
Elo lịch sửTạm tính
2234đỉnh 2274
12 ván3-4-5TT 41.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FanChuanBao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2234
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| FanChuanBao | Đỏ thắng | Zhang LiXing | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| FanChuanBao | Hoà | DiJinKui | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| FanChuanBao | Đen thắng | Trần Kỳ | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaoBaWu | Đỏ thắng | FanChuanBao | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| FanChuanBao | Đỏ thắng | WangJinGuo | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangDong | Đỏ thắng | FanChuanBao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Hoà | FanChuanBao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Điện Vũ | Hoà | FanChuanBao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| FanChuanBao | Đen thắng | ZhangJinDong | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | FanChuanBao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| FanTingYi | Đen thắng | FanChuanBao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| FanChuanBao | Đen thắng | KangZheng | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |