FanAiMin
Elo lịch sửTạm tính
2233đỉnh 2263
11 ván2-2-7TT 27.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- FanAiMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 7
- Win rate
- 27.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2263Hiện tại 2233
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| FanYue | Đỏ thắng | FanAiMin | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| FanAiMin | Đỏ thắng | Unknown | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hiển Hổ | Đỏ thắng | FanAiMin | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| FanAiMin | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2021 9th CaiShen Cup XiangQi Arena Tournament Rapid | 2021-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | FanAiMin | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| FanAiMin | Hoà | Liu | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| JiangShangJin | Đỏ thắng | FanAiMin | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| FanAiMin | Hoà | Dương Minh | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhengYuHang | Đỏ thắng | FanAiMin | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| FanAiMin | Đen thắng | Wu FengShan | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| FanAiMin | Đỏ thắng | LiuCangSong | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |