Đường Tư Nam
- Canonical name
- Đường Tư Nam
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐思楠HANZITangSiNanPINYIN
Statistics
- Games
- 637
- Wins
- 240
- Draws
- 224
- Losses
- 173
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2512Hiện tại 2377
Games (637)
Showing 576–600 · Page 24 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zeling | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | ZouHaiTao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | ZhangJiaHe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoHangYuan | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | MoZiJian | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Nghê Bán Lôi | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | ShenSiFan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | HuJiaYi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Hà Viện | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Lâm | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | ZhangYingXin | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | LiQin | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | WangZiHan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group B Trail | 2025-01-01 | Xem ván |