Đường Đan
- Canonical name
- Đường Đan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐丹HANZITang DanPINYIN
Statistics
- Games
- 922
- Wins
- 509
- Draws
- 288
- Losses
- 125
- Win rate
- 70.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2697Hiện tại 2545
Games (922)
Showing 126–150 · Page 6 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đan | Hoà | Dang GuoLei | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Đường Đan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 1st World Mind Classic Sports Games Trials Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Triệu Vĩ | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Đường Đan | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Hoà | Đường Đan | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang XiaoXia | Đen thắng | Đường Đan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Vương Lâm Na | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Đường Đan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Đường Đan | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Đường Đan | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Đỏ thắng | Đường Đan | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Đường Đan | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Đường Đan | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |