Đường Đan
- Canonical name
- Đường Đan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐丹HANZITang DanPINYIN
Statistics
- Games
- 922
- Wins
- 509
- Draws
- 288
- Losses
- 125
- Win rate
- 70.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2697Hiện tại 2545
Games (922)
Showing 901–922 · Page 37 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiQin | Đen thắng | Đường Đan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Đường Đan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | LiQin | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | ZhangJiaWen | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiaWen | Đen thắng | Đường Đan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trương Đình Đình | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Đường Đan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | WangZiHan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Đường Đan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Đường Đan | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG C | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG C | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Triệu Phàn Vĩ | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG C | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Đường Đan | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG C | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG C | 2026-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Đường Đan | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG C | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Hoà | Đường Đan | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Đường Đan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhangHanYing | Đen thắng | Đường Đan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | Đường Đan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |