Đường Đan
- Canonical name
- Đường Đan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 唐丹HANZITang DanPINYIN
Statistics
- Games
- 922
- Wins
- 509
- Draws
- 288
- Losses
- 125
- Win rate
- 70.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2697Hiện tại 2545
Games (922)
Showing 851–875 · Page 35 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuXiaoRu | Đen thắng | Đường Đan | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trương Bân | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Hà Viện | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieWenYu | Đen thắng | Đường Đan | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Đường Đan | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đen thắng | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | YuanWeiHao | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | LiuXinAo | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |