DongSheng
Elo lịch sửTạm tính
2265đỉnh 2265
7 ván1-4-2TT 42.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- DongSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 2
- Win rate
- 42.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2265Hiện tại 2265
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Lan Thiên | Đỏ thắng | DongSheng | 2011 ShanDong QiMing Cup XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| DongSheng | Hoà | Chu Lương Quỳ | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| CuiYunBo | Hoà | DongSheng | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| DongSheng | Hoà | Yang JianPing | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| DongSheng | Đỏ thắng | AnKuanChang | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| AnKuanChang | Hoà | DongSheng | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| GuZhiKai | Đỏ thắng | DongSheng | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's individual amateur group Final | 2021-01-01 | Xem ván |