Dong XingGeng
Elo lịch sửTạm tính
2284đỉnh 2301
9 ván4-3-2TT 61.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Dong XingGeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 61.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2301Hiện tại 2284
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Dong XingGeng | Hoà | Vũ Bình | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đỏ thắng | Gu Tao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đen thắng | Lu Guang | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Đỏ thắng | Dong XingGeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Wenyong | Hoà | Dong XingGeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Hoà | Dong XingGeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Đen thắng | Dong XingGeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đỏ thắng | Chen YU | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đỏ thắng | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |