Dong JiangBo
Elo lịch sửTạm tính
2210đỉnh 2259
11 ván2-3-6TT 31.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Dong JiangBo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 31.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2255Hiện tại 2210
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Long | Đỏ thắng | Dong JiangBo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dương Minh | Đen thắng | Dong JiangBo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dong JiangBo | Đen thắng | Kinh Thông | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gai MingQiang | Đỏ thắng | Dong JiangBo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dong JiangBo | Đen thắng | Zhang Sheng | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dong JiangBo | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dong JiangBo | Hoà | Wu QingBin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dong JiangBo | Hoà | Zhang Yong | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yu JinYan | Đỏ thắng | Dong JiangBo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Dong JiangBo | Vô địch đồng đội Nam Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Dong JiangBo | Hoà | ChenWeiLong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |