Đổng Dục Nam
- Canonical name
- Đổng Dục Nam
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 董毓男HANZIDongYuNanPINYIN
Statistics
- Games
- 348
- Wins
- 90
- Draws
- 146
- Losses
- 112
- Win rate
- 46.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2444Hiện tại 2335
Games (348)
Showing 326–348 · Page 14 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangDuoDuo | Hoà | Đổng Dục Nam | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoRu | Hoà | Đổng Dục Nam | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | LiuXiaoRu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | YinSheng | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Đen thắng | Đổng Dục Nam | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | Đường Tư Nam | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Đổng Dục Nam | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | WangHuiKang | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | Xem ván |
| JinTianHui | Hoà | Đổng Dục Nam | — | — | Xem ván |
| XieLiPing | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | — | — | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | WangWenJun | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Đổng Dục Nam | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| XuZiRui | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | — | — | Xem ván |