Đổng Dục Nam
- Canonical name
- Đổng Dục Nam
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 董毓男HANZIDongYuNanPINYIN
Statistics
- Games
- 348
- Wins
- 90
- Draws
- 146
- Losses
- 112
- Win rate
- 46.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2444Hiện tại 2335
Games (348)
Showing 276–300 · Page 12 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đổng Dục Nam | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| XiaLiMin | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | AoDong | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DingBoChuan | Hoà | Đổng Dục Nam | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Đổng Dục Nam | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | WangZiHan | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | WangWenJun | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| YiLuLu | Đen thắng | Đổng Dục Nam | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Hoà | Đổng Dục Nam | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | HangNing | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Yin | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | ShaoYuJie | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Đổng Dục Nam | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| XuYuJunKe | Hoà | Đổng Dục Nam | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | WangZiHan | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Đổng Dục Nam | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | ShenSiFan | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |