Đổng Ba
- Canonical name
- Đổng Ba
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 145
- Wins
- 47
- Draws
- 49
- Losses
- 49
- Win rate
- 49.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2385Hiện tại 2327
Games (145)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XiongXiaoHui | Đen thắng | Đổng Ba | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Đổng Ba | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lệ Mai | Đen thắng | Đổng Ba | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Lưu Lệ Mai | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Zhang Mei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Triệu Dần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Xie Yun | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Xie Yun | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Vương Lâm Na | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Li GuanNeng | Đỏ thắng | Đổng Ba | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Dong WenTao | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Fan HaiBin | The 2007 ShanXi province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Triệu Quán Phương | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Shan Xin | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Li WanZhen | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Huang Fang | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Đen thắng | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |