DingYe
Elo lịch sửTạm tính
2200đỉnh 2259
10 ván2-1-7TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- DingYe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 7
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2200
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DingYe | Đen thắng | LuoShiMei | 2019 China National XiangQi League Trail | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chu Quân | Đỏ thắng | DingYe | 2019 China National XiangQi League Trail | 2019-01-01 | Xem ván |
| DingYe | Đen thắng | JiangShangJin | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeJiaJun | Đỏ thắng | DingYe | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| GuoLiPing/LvQin | Đỏ thắng | DingYe | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| XuJiaXin | Đen thắng | DingYe | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| LinShuPeng | Đỏ thắng | DingYe | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| DingYe | Đỏ thắng | YangChunRong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| DingYe | Hoà | ZhaoJiaWei | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuYuCheng | Đỏ thắng | DingYe | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |