Ding RuYi
- Canonical name
- Ding RuYi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 48
- Wins
- 16
- Draws
- 15
- Losses
- 17
- Win rate
- 49.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2333Hiện tại 2333
Games (48)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ding RuYi | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | WangShiBing | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| FengZhengYan | Đen thắng | Ding RuYi | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Hướng Hải | Đen thắng | Ding RuYi | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | WangXueDong | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | XieZhiMing | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | HuChengRong | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Hoà | Ding RuYi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Ding RuYi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Li QiJie | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Guan ZhiNian | 2013 ChiZhou City,AnHui YongShangTouZi Cup | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | Ma WeiWei | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Wang Ding | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Hoà | Ding RuYi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| He ZhaoXiong | Đỏ thắng | Ding RuYi | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | Lữ Khâm | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| XiangYouQuan | Đỏ thắng | Ding RuYi | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li QuanJun | Đen thắng | Ding RuYi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |