Diêm Văn Thanh
- Canonical name
- Diêm Văn Thanh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 388
- Wins
- 99
- Draws
- 183
- Losses
- 106
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2439Hiện tại 2347
Games (387)
Showing 76–100 · Page 4 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Thang Trác Quang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Vương Dược Phi | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Hồng Trí | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Triệu Kiếm | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Chu Công Sĩ | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Wang XianQiang | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Khâu Đông | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Tạ Vị | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Triệu Khánh Các | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Trần Hiếu Khôn | Vô địch toàn Trung Quốc năm 1992 | 1992-01-01 | Xem ván |