DARYATNO HARDJO
- Canonical name
- DARYATNO HARDJO
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 28
- Wins
- 11
- Draws
- 4
- Losses
- 13
- Win rate
- 46.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2292Hiện tại 2258
Games (28)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | UMEZAWA JIRO | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Li ShenWang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Hoà | Yang ZhengShuang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Yang ZhengShuang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | Chen ZhenGuo | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | Chen YouAn | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Matsuno Yoichiro | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | ZhengYiLin | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Cai LinGuang | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | DengYiBing | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | HuangYuanBang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | Trềnh A Sáng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | Luo WeiXiong | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Hoà | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| PONG DARUGANONT | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yan ZhenZhi | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zeling | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2014 GuangZhou City XiangQi Championship | 2014-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đỏ thắng | WangDaWei | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuanRiGuang | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| DARYATNO HARDJO | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Guo ShengWen | Đỏ thắng | DARYATNO HARDJO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Huang JingYi | Đen thắng | DARYATNO HARDJO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |