Đào Hán Minh
- Canonical name
- Đào Hán Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陶汉明HANZITao HanMingPINYIN
Statistics
- Games
- 1167
- Wins
- 288
- Draws
- 542
- Losses
- 337
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2571Hiện tại 2498
Games (1,167)
Showing 1,101–1,125 · Page 45 of 47
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Đào Hán Minh | Toàn quốc tượng kì quán quân nguyên lão tái Lần 2 - 2022 | 2022-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2022 China National XiangQi League Trail | 2022-01-01 | Xem ván |
| ZhengYuHang | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2022 China National XiangQi League Trail | 2022-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2022 China National XiangQi League Trail | 2022-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Vương Thụy Tường | 2022 China National XiangQi League Trail | 2022-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Trình Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Đào Hán Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Triệu Phàn Vĩ | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Đào Hán Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nam | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Đào Hán Minh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch Champion group | — | Xem ván |
| DengShuXin | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Đào Hán Minh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Trương Hân | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | ShenJiaWei | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |