Đặng Tụng Hoành
- Canonical name
- Đặng Tụng Hoành
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 86
- Wins
- 28
- Draws
- 35
- Losses
- 23
- Win rate
- 52.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2349Hiện tại 2323
Games (86)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen QiangAn | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | 2008 ShenZhen FuYong Cup Team Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Sun BenShi | 2008 ShenZhen FuYong Cup Team Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Thượng Uy | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Zhang JinGang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Lương Văn Vĩ | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Triệu Lợi Cầm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zhang JinGang | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Kim Ba | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wu ShuYing | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hu RongEr | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wei Zhi | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Tang Như Ý | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đen thắng | Li QuanJun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ding ChuanHua | Đỏ thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |