DaiChen
- Canonical name
- DaiChen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 51
- Wins
- 19
- Draws
- 20
- Losses
- 12
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2377Hiện tại 2376
Games (51)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DaiChen | Hoà | JiangMingCheng | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đỏ thắng | LiuChenXi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | ChenYuQi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | DaiChen | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | DaiChen | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đen thắng | YuanWeiHao | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Hoà | DaiChen | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenZhiGang | Hoà | DaiChen | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Fan XiangJun | Đen thắng | DaiChen | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đen thắng | WangTianChen | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | DaiChen | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | DaiChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | DaiChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | SuYiLin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | Quách Phượng Đạt | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | DaiChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | WangTianChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanJinShui | Đen thắng | DaiChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Hoà | DaiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đỏ thắng | LuZhouBo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | YouYunFei | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đỏ thắng | LiuJing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeng | Đen thắng | DaiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đỏ thắng | DaiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |