Chu Dập
- Canonical name
- Chu Dập
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 183
- Wins
- 48
- Draws
- 77
- Losses
- 58
- Win rate
- 47.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2399Hiện tại 2323
Games (183)
Showing 26–50 · Page 2 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Chu Dập | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Chu Dập | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Chu Dập | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Khả Đông | Đỏ thắng | Chu Dập | 2012 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhao Dong | Đen thắng | Chu Dập | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Huang Fang | Hoà | Chu Dập | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Chu Dập | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ma Lin | Đỏ thắng | Chu Dập | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Chu Dập | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Chu Dập | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Li Ran | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Chu Dập | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Khanh | Hoà | Chu Dập | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Hoà | Chu Dập | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Hoà | ChenXuan | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yao SiPing | Hoà | Chu Dập | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Hoà | ChuanXin | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhengBuQing | Hoà | Chu Dập | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | DengChuanLi | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đỏ thắng | Qu JunPing | 2014 2nd ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đen thắng | Gang QiuYing | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Đen thắng | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |