ChenYongLin
Elo lịch sửTạm tính
2232đỉnh 2259
11 ván2-2-7TT 27.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenYongLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 7
- Win rate
- 27.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2257Hiện tại 2232
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenYongLin | Đen thắng | ZhangFuSheng | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenYongLin | Đen thắng | WangYongMei | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenYongLin | Đen thắng | HuXiaoDong | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhao Fan | Hoà | ChenYongLin | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đỏ thắng | ChenYongLin | 2015 15th HuiZhou City,GuangDong XiangQi Rapid | 2015-01-01 | Xem ván |
| ShenXiao | Đỏ thắng | ChenYongLin | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| ChenYongLin | Đỏ thắng | Cát Tinh Hải | 2016 FuJian TangJinDi Cup FuJian XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenYongLin | Đen thắng | Trương Bân | 2016 FuJian TangJinDi Cup FuJian XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenYongLin | Đỏ thắng | XieLinJie | 2016 FuJian TangJinDi Cup FuJian XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | ChenYongLin | 2016 FuJian TangJinDi Cup FuJian XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | ChenYongLin | 2016 FuJian TangJinDi Cup FuJian XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |