ChenXu
Elo lịch sửTạm tính
2210đỉnh 2273
12 ván2-3-7TT 29.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenXu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 7
- Win rate
- 29.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2210
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenXu | Đen thắng | CaiHong | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenXu | Đen thắng | ZhangFuSheng | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenXu | Đỏ thắng | WangShaoCai | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LengChongLin | Hoà | ChenXu | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | ChenXu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenXu | Đen thắng | ZhangFuJun | 2012 4th ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group C | 2012-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | ChenXu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhengBuQing | Đỏ thắng | ChenXu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | ChenXu | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenXu | Đỏ thắng | YangXiaoLin | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengBing | Hoà | ChenXu | 2014 CongQing City Dragon Boat Festival Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Tuấn | Hoà | ChenXu | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |