ChenXi
- Canonical name
- ChenXi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈聆溪HANZI
Statistics
- Games
- 34
- Wins
- 7
- Draws
- 22
- Losses
- 5
- Win rate
- 52.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2363Hiện tại 2357
Games (34)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenXi | Hoà | Vương Phu Lệnh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChengJingChao | Đen thắng | ChenXi | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | ChenXi | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Đen thắng | Trương Lan Thiên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Đen thắng | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Tưởng Phụng Sơn | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | ChenXi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | ChenXi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Đỏ thắng | Zhou | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | ChenXi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Unknown | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | ChenXi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Unknown | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Hoà | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangYaRang | Đỏ thắng | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | YangHong | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Zhang Zeling | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Hoà | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | ChenXi | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Men's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |