ChenQiang
- Canonical name
- ChenQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 23
- Wins
- 7
- Draws
- 5
- Losses
- 11
- Win rate
- 41.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2308Hiện tại 2225
Games (23)
Showing 1–23 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenQiang | Hoà | LiaoZuLin | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đen thắng | Chen DongDong | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đen thắng | NiuAiPing | 2013 4th CongQing HeChuan VS SiChuan NanChong Xiangqi Team Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đen thắng | TangShiWen | 2013 4th CongQing HeChuan VS SiChuan NanChong Xiangqi Team Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Hoà | ChenXuWang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đỏ thắng | LuoQiang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LinJianZhong | Đỏ thắng | ChenQiang | 2013 4th CongQing HeChuan VS SiChuan NanChong Xiangqi Team Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiChangYi | Đen thắng | ChenQiang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LvGuoPing | Đen thắng | ChenQiang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | ChenQiang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Đỏ thắng | ChenQiang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| QinWei | Đen thắng | ChenQiang | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YuanQuan | Đỏ thắng | ChenQiang | 2012 CongQing KaiZun Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đỏ thắng | He Jin | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Hoà | JiangYongJiu | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Feng JinGui | Đỏ thắng | ChenQiang | 2013 4th CongQing HeChuan VS SiChuan NanChong Xiangqi Team Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đỏ thắng | WuYong | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đen thắng | Chen Ying | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đen thắng | Liang YanTing | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenQiang | Hoà | ZhangXiaoBing | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| LiuJia | Đỏ thắng | ChenQiang | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| WuYong | Đen thắng | ChenQiang | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |