ChenLongSheng
Elo lịch sửTạm tính
2219đỉnh 2260
9 ván2-2-5TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenLongSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2260Hiện tại 2219
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Unknown | Đỏ thắng | ChenLongSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLongSheng | Đen thắng | WangTianChen | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLongSheng | Đen thắng | HuangLengXi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| XuJiaXin | Đen thắng | ChenLongSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiangShangJin | Đỏ thắng | ChenLongSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLongSheng | Đỏ thắng | WangWeiJie | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRongFa | Hoà | ChenLongSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLongSheng | Đen thắng | JiangKaiJi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenLongSheng | Hoà | LiShiGang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2019-01-01 | Xem ván |