ChenHongShu
Elo lịch sửTạm tính
2273đỉnh 2273
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenHongShu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2273
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZengShaoQuan | Đỏ thắng | ChenHongShu | 2012 DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| DaiSongShun | Đỏ thắng | ChenHongShu | 2013 6th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenHongShu | Hoà | Unknown | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenHongShu | Đen thắng | Chương Lỗi | 2013 6th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenHongShu | Đen thắng | Unknown | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Cao Vân Lộ | Đen thắng | ChenHongShu | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenHongShu | Hoà | HuangJingFeng | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenHongShu | Đỏ thắng | WangJian | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangZhengDong | Đen thắng | ChenHongShu | 2025 YiZheng City,JiangSu Hengyuan Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |