ChenHaiBing
Elo lịch sửTạm tính
2182đỉnh 2260
11 ván1-1-9TT 13.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ChenHaiBing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 9
- Win rate
- 13.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2260Hiện tại 2182
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenHaiBing | Đen thắng | Hà Ngạn Kiệt | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hà Ngạn Kiệt | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wu DeYun | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2013 JingDe Town,JiangXi XiangQi Spring Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HeYongPeng | Đen thắng | ChenHaiBing | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Thiên Diệp | Hoà | ChenHaiBing | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenHaiBing | Đen thắng | Tạ Tân Kỳ | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenHaiBing | Đen thắng | Liu XinHua | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangXi Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| XiongGuoHua | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangXi Final) | 2025-01-01 | Xem ván |