Chen YU
- Canonical name
- Chen YU
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 53
- Wins
- 17
- Draws
- 15
- Losses
- 21
- Win rate
- 46.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2302Hiện tại 2219
Games (53)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yan WenPeng | Đỏ thắng | Chen YU | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Zeng GuoRong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Cao Wenjie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Xu Xiao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Zheng WenNing | Hoà | Chen YU | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Ren JianPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Chu Tổ Cần | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhuoqun | Đen thắng | Chen YU | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Dụ Chi Thanh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Chen YU | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Chen YU | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Chen YU | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Tong BenPing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Vũ Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Hứa Ba | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Yin Hui | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Zhu GuiYou | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Zhang ShiXing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đen thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |