Chen Xingyu
Elo lịch sửTạm tính
2223đỉnh 2265
9 ván3-0-6TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Chen Xingyu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2265Hiện tại 2223
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Bân | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gu Tao | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Pengfei | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Xingyu | Đỏ thắng | Liu Mingke | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Xingyu | Đen thắng | Hang Yong | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Xingyu | Đỏ thắng | Xu Xiao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Xingyu | Đỏ thắng | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |