Chen MingFang
- Canonical name
- Chen MingFang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 66
- Wins
- 26
- Draws
- 12
- Losses
- 28
- Win rate
- 48.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2315Hiện tại 2271
Games (66)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LunHuiYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Chen MingFang | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | Chen MingFang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | DiPingChuan | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangJianQiang | Đỏ thắng | Chen MingFang | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | ChenJiaYun | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Peng RouAn | Đen thắng | Chen MingFang | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Đường Đan | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Phi Liêm | Đỏ thắng | Chen MingFang | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Cá nhân Nữ ) | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Hoà | WangJianQiang | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | Chen MingFang | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Hoà | Chen MingFang | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LiQingYi | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Chen MingFang | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Hoà | Lâm Gia Hân | Vô địch Nữ châu Á lần thứ 19 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Chen MingFang | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Hoà | Thường Hồng | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Hoà | Chen MingFang | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | LiGuoZhi | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Chen MingFang | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Chen MingFang | Nữ đại sư Thế Giới IMSA năm 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhouYi | Đỏ thắng | Chen MingFang | Vô địch châu Á lần thứ 17 2019 cá nhân Nữ | 2019-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Chen MingFang | Vô địch châu Á lần thứ 17 2019 cá nhân Nữ | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đỏ thắng | Thượng Bồi Phong | Vô địch châu Á lần thứ 17 2019 cá nhân Nữ | 2019-01-01 | Xem ván |