Chen MaoShun
Elo lịch sửTạm tính
2322đỉnh 2328
14 ván8-1-5TT 60.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Chen MaoShun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 8
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 60.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2328Hiện tại 2322
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen MaoShun | Đỏ thắng | Zhang HaiLi | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đỏ thắng | Zhang DeJian | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Yu ZhiHua | Đen thắng | Chen MaoShun | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Liang MingGe | Đen thắng | Chen MaoShun | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đỏ thắng | Ou YongChen | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đỏ thắng | XieZaoHua | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đen thắng | Vương Bân | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đen thắng | Phan Chấn Ba | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đen thắng | Vương Bân | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đen thắng | Chen MaoShun | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Hoà | Hoàng Văn Tuấn | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đen thắng | Wu YaLi | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Chen MaoShun | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chen MaoShun | Đỏ thắng | ZhangXuan | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |