Chen Gang
Elo lịch sửTạm tính
2179đỉnh 2259
11 ván1-0-10TT 9.1%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Chen Gang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 1
- Draws
- 0
- Losses
- 10
- Win rate
- 9.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2179
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Chen Gang | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Chen Gang | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail C | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen Gang | Đen thắng | Wang Lei | 2012 HuLuDao City LiaoNing XiangQi Championships Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuShuMing | Đỏ thắng | Chen Gang | 2012 HuLuDao City LiaoNing XiangQi Championships Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chen Gang | Đen thắng | Vương Hâm Hải | 2006 Great Wall Electron Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| LinJianZhong | Đỏ thắng | Chen Gang | 2012 SiChuan ChuangXing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chen Gang | Đen thắng | Unknown | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangMingZhong | Đỏ thắng | Chen Gang | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen Gang | Đỏ thắng | LiZeGui | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen Gang | Đen thắng | LiuYaNan | 2014 7th SiChuan YinHe Cup Xiangqi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiuYaNan | Đỏ thắng | Chen Gang | 2014 SiChuan ZhongYi Cup XiangqQi Classic Event | 2014-01-01 | Xem ván |