Che XingGuo
- Canonical name
- Che XingGuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 23
- Draws
- 20
- Losses
- 16
- Win rate
- 55.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2387Hiện tại 2337
Games (59)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Che XingGuo | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Li Bing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2012 CongQing YingXin Cup Xiangqi Tournament Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Unknown | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | YanChaoHui | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đen thắng | Lu Geng | 2012 CongQing YingXin Cup Xiangqi Tournament Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2012 CongQing YingXin Cup Xiangqi Tournament Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | ZhangFuSheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | MiQingDe | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Zhao Li | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | She JinHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Che XingGuo | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| LeiLongYun | Đen thắng | Che XingGuo | 2012 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2005 Chong Qing Xiangqi Championship | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan CaiWen | Hoà | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Ma GuangLiang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chu Tổ Cần | Hoà | Che XingGuo | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chu Tổ Cần | Hoà | Che XingGuo | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Che XingGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Huo XianYong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Vương Thịnh Cường | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gan YiHu | Đen thắng | Che XingGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |