Chang WanHua
- Canonical name
- Chang WanHua
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 常婉华HANZI
Statistics
- Games
- 81
- Wins
- 33
- Draws
- 14
- Losses
- 34
- Win rate
- 49.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2361Hiện tại 2270
Games (81)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Hong Yun | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Zhao AiRong | Đỏ thắng | Chang WanHua | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Chang WanHua | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Hoà | Gang QiuYing | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Chang WanHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Bi BinBin | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Hàn Băng | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Wang Ding | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Xiong Yan | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Hou TaiLin | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Ngũ Hà | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Hoà | Vương Lâm Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Guo RuiXia | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Hoà | Feng Xiaoxi | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Dang GuoLei | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Zheng ChuFang | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Chang WanHua | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Chang WanHua | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Li DeLing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Wu Yi | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đỏ thắng | Chang WanHua | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Zheng Ying | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |