CaoMingZe
- Canonical name
- CaoMingZe
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 曹铭泽HANZI
Statistics
- Games
- 21
- Wins
- 3
- Draws
- 8
- Losses
- 10
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2266Hiện tại 2205
Games (21)
Showing 1–21 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| RenYeKun | Hoà | CaoMingZe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoDingNan | Đỏ thắng | CaoMingZe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu Chang | Hoà | CaoMingZe | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | Chu Đào | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Hoà | CaoRuiJie | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenTianYi | Đỏ thắng | CaoMingZe | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiShangYi | Hoà | CaoMingZe | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoQinHe | Hoà | CaoMingZe | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Hoà | WuJun | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LinShen | Đen thắng | CaoMingZe | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đỏ thắng | ZhangKun | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | CaoMingZe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | Liu Long | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | CaoMingZe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | WangYaLong | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | TangHuaTao | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thiên Nguyên | Đỏ thắng | CaoMingZe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiRunMan | Hoà | CaoMingZe | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đen thắng | ChenXi | — | — | Xem ván |