Cai ZhiQiang
- Canonical name
- Cai ZhiQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 34
- Wins
- 17
- Draws
- 3
- Losses
- 14
- Win rate
- 54.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2378Hiện tại 2327
Games (34)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| CHENG KAH SIONG | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Thái An Tước | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | SHOSHI KAZUHARU | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Luo WeiXiong | Hoà | Cai ZhiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | Vương Dược Phi | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDeSheng | Đen thắng | Cai ZhiQiang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Huang JunMing | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | Chen TuJiong | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Bùi Dương Trân | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| YU CHUWOON | Đen thắng | Cai ZhiQiang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Nguyễn Hoàng Lâm | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangQingMing | Đen thắng | Cai ZhiQiang | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| TianMingYe | Đen thắng | Cai ZhiQiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yan ZhenZhi | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen YouAn | Hoà | Cai ZhiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Cai ZhiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Tạ Tịnh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | Wang FeiLong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | YeZongBao | 2014 JiangSu HuQiao Cup XiangQi Championship | 2014-01-01 | Xem ván |