Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Bi HongKui

Elo lịch sửTạm tính
2246đỉnh 2272
10 ván3-3-4TT 45.0%

Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.

Canonical name
Bi HongKui
Country
—
Title
—
Elo
—
Statistics
Games
10
Wins
3
Draws
3
Losses
4
Win rate
45.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2246

Games (10)

Showing 1–10 · Page 1 of 1

Quân đỏKết quảQuân đenGiải đấuGhi chúNgàyXem
Bi HongKuiHoàZhang JingLinThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Bi HongKuiĐen thắngLu ZhenRongThe 1998 China Individual Championship 1st Men's group—1998-01-01Xem ván
Lưu MinhĐỏ thắngBi HongKuiCờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999—1999-01-01Xem ván
Bi HongKuiĐen thắngTrương GiangThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Zhang ZhiShuĐen thắngBi HongKuiThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Zhou SongYunHoàBi HongKuiThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván
Luan FengĐen thắngBi HongKuiThe 1998 China Individual Championship 1st Men's group—1998-01-01Xem ván
Bi HongKuiĐen thắngHu YongLiThe 1998 China Team Tournament Men's Group—1998-01-01Xem ván
Bi HongKuiĐỏ thắngLu MingCờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999—1999-01-01Xem ván
Bi HongKuiHoàWang DeTaiThe 1993 China Team Tournament Men's Group—1993-01-01Xem ván