ATLAN
Elo lịch sửTạm tính
2191đỉnh 2259
12 ván2-3-7TT 29.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ATLAN
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 7
- Win rate
- 29.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2256Hiện tại 2191
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lin XianRong | Đỏ thắng | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Hoà | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GOLLMA | Hoà | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Jouni Ramo | Đỏ thắng | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đỏ thắng | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Hoà | Guberti | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đen thắng | Wu YeCheng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TOLONEN | Đỏ thắng | ATLAN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đen thắng | Yao SiPing | 2015 SiChuan YuanFangJiuYe Cup Xiangqi Tournament | 2015-01-01 | Xem ván |