ANUAR
Elo lịch sửTạm tính
2249đỉnh 2284
12 ván5-2-5TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ANUAR
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 5
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2284Hiện tại 2249
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen TeChao | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Hoà | Reinhard KNAB | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | Lin XianRong | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đen thắng | Guo YuLong | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | Kon Island | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Rudolf REINDERS | Đen thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Andrea TROMBETTON | Đỏ thắng | ANUAR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| WangShengRong | Hoà | ANUAR | 2016 2nd HeNan QiYou Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |