AnHong
Elo lịch sửTạm tính
2247đỉnh 2260
8 ván1-4-3TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- AnHong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2260Hiện tại 2247
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| AnHong | Đen thắng | Tạ Tân Kỳ | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| YuanQuan | Hoà | AnHong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| MouJianGang | Đỏ thắng | AnHong | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| AnHong | Đen thắng | YanZhao | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuTianLong | Hoà | AnHong | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| 5 IN 1 players No.3 | Hoà | AnHong | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| AnHong | Đỏ thắng | HouXiaoGui | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| AnHong | Hoà | ZhangRuiQing | 2019 AnHui LongHu CUp XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |