ABE Hidetoshi
Elo lịch sửTạm tính
2220đỉnh 2259
4 ván0-1-3TT 12.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ABE Hidetoshi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 0
- Draws
- 1
- Losses
- 3
- Win rate
- 12.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2246Hiện tại 2220
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Pan HaiFeng | Đỏ thắng | ABE Hidetoshi | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| ABE Hidetoshi | Hoà | Knab Reinhard | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jouni Ramo | Đỏ thắng | ABE Hidetoshi | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| ABE Hidetoshi | Đen thắng | Hoàng Vận Hưng | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |