Ván đấu
107.909 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thạch | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Đỏ thắng | Hoàng Chí Cường | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Triệu Kiếm | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Vương Hướng Minh | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lý Xuân | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đen thắng | Trương Thạch | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Tôn Khánh Lợi | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Đỏ thắng | Chu Công Sĩ | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Zhang Ni | 2004 China Individual Tournament Women's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kim Thành | Hoà | Dương Đức Kỳ | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2004 China 2nd Men's Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
