Ván đấu
107.909 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ba | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Đen thắng | Huang JingXian | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Chen ShuLan | Đỏ thắng | Hồ Minh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1988 China Team Tournament Men's Group | — | 1988-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1989 China Team Tournament Men's Group | — | 1989-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Yu Ming | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Huang ZengGuang | Đen thắng | Dương Kiếm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Le TianHai | Hoà | Li CongDe | The 1990 China Team Tournament Men's Group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Trương Giang | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Chu Công Sĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Đen thắng | Tống Quốc Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Henry TAN | Đỏ thắng | Trần Văn Ninh | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Vu Ấu Hoa | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | — | Xem ván |
| Xie JinJie | Hoà | Cát Du Bồ | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
