Ván đấu
107.909 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Hoà | Miêu Lợi Minh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Wei Zhi | [Chưa xác định] | — | — | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Dư Tứ Hải | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Thôi Nham | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | — | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Trương Nguyên Khải | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | — | 1981-01-01 | Xem ván |
| Zhang WeiHong | Hoà | Cao ShiFeng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | — | 1982-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Nhậm Cương | 2006 BeiJing Jing Shan Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Wu Tian | Đen thắng | Huang HanYou | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tống Quốc Cường | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đỏ thắng | Zhao XiTao | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Trần Khải Minh | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Gao Hua | 10th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | 10th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
