Ván đấu
107.909 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Liang MingGe | 2010 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | Lương Huy Xa | 2010 2nd HongYU Cup XiangQi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Hoà | Chu Công Sĩ | 2010 DongGuang,Guangdong Spring Xiangqi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Zheng Ying | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | — | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lê Đức Chí | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | — | Xem ván |
| Wu FengShan | Đỏ thắng | Li ChangLin | 2009 4th ShenZhen FuYoung Xiangqi Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Zhou JiaHong | 2009 ZhongShan City,GuangDong Xiangqi Contest | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chu Tiểu Bình | Đen thắng | Lê Đức Chí | Others Tournament(Cup) | — | — | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đen thắng | Ji ZhongQi | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | — | Xem ván |
| Xu Guang | Đen thắng | Li ChangLin | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Lu JianChu | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Hồ Minh | 2002 China Individual Tournament Women's Group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Dương Kiếm | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Lý Trí Bình | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dong ZiZhong | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | — | 2009-01-01 | Xem ván |
