Ván đấu
107.894 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Hu RongEr | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Hồng Trí | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | Thượng Uy | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đen thắng | Shi SiXuan | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2005 Boer Axletree Cup | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đen thắng | Hình Nghị | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trương Cường | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Phan Chấn Ba | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Men's Group | — | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Hồ Minh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
