Ván đấu
107.894 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sun Qing | Hoà | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | — | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đen thắng | Vương Dược Phi | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lý Quần | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Vương Dược Phi | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Ren Jian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Vương Lâm Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Zheng Ying | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đen thắng | Zheng Ying | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đen thắng | Zheng Ying | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Gang QiuYing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoa Nhuế | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 1999 ShaoLin Autocar Cup | — | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trương Giang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | 2006 GuangDong HongKong Macao Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| 5 IN 1 players No.2 | Đen thắng | Inspur | 2006 Inspur Cup Master VS Human-Computer Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
