Ván đấu
107.894 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Meng Jun | Đen thắng | Dong ZiHua | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Chen JianDong | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li Gui | Đen thắng | Zeng ZhanHong | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Zhang Qing | Hoà | Jia Ti | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Zhang JinRong | Đỏ thắng | Zhou DeYu | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Wu XiaoLu | Đen thắng | Hà Thuận An | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Tu JingMing | Đỏ thắng | Dong WenYuan | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| He XingWu | Đen thắng | Lin RongXing | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Wu Ting | Hoà | Zhou DeYu | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Cao DeChun | Đen thắng | Toàn Hải Long | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Hou YuShan | Đen thắng | Zhang DeKui | Neoteric Famous Games | — | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 13th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Hồ Minh | 15th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Tưởng Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Hoà | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Li GuangWu | Đen thắng | Lin LiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | Luo WeiXiong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | — | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Hoàng Thị Hải Bình | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | — | Xem ván |
| Qiu ZhenZhen | Đen thắng | Liu BiJun | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | — | Xem ván |
