Ván đấu
107.894 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cát Du Bồ | Hoà | Vương Bân | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Arto VAARA | Hoà | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đen thắng | Jouni Ramo | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đỏ thắng | Alain DEKKER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đỏ thắng | ANGUS MAC GREGOR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Arnout DE LEEUW | Đỏ thắng | Arto VAARA | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đặng Thanh Trung | Hoà | Trang Hoành Minh | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đỏ thắng | Rudolf REINDERS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đen thắng | Alain DEKKER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yang ChunMian | Đen thắng | Chen TeChao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Zuo AnRu | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đen thắng | TOLONEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Hoà | TANAKA ATSUSHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Reinhard KNAB | Hoà | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | Lin XianRong | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guberti | Đỏ thắng | Jouni Ramo | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yang ChunMian | Đen thắng | Zuo AnRu | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2005-01-01 | Xem ván |
